menu_book
見出し語検索結果 "tình huống" (1件)
tình huống
日本語
名状況
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
swap_horiz
類語検索結果 "tình huống" (2件)
tình huống khẩn cấp
日本語
名緊急事態
Đây là tình huống khẩn cấp.
これは緊急事態だ。
tình huống cố định
日本語
フセットプレー
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
チームはセットプレーをうまく活用しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "tình huống" (9件)
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
どんな状況でも楽観的に考える。
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
Đây là tình huống khẩn cấp.
これは緊急事態だ。
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
Tình huống này thật khó xử.
この状況は本当にやりにくい。
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。
Đội bóng đã tận dụng tốt các tình huống cố định.
チームはセットプレーをうまく活用しました。
Họ lại tỏ ra sắc bén hơn trong những tình huống quyết định.
彼らは決定的な状況でより鋭さを見せた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)