ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "tình huống" 1件

ベトナム語 tình huống
日本語 状況
例文
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
マイ単語

類語検索結果 "tình huống" 1件

ベトナム語 tình huống khẩn cấp
日本語 緊急事態
例文
Đây là tình huống khẩn cấp.
これは緊急事態だ。
マイ単語

フレーズ検索結果 "tình huống" 6件

Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
どんな状況でも楽観的に考える。
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
緊急時にはインスタントラーメンが便利だ。
Đây là tình huống khẩn cấp.
これは緊急事態だ。
Đây là tình huống khó xử.
これは難しい状況だ。
Tình huống này thật khó xử.
この状況は本当にやりにくい。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |